Chador Malu Yazd kết quả livescore
Chador Malu Yazd
Chador Malu Yazd Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 6 | 5 | 0 | 15:4 | +11 | 23 | 2.09 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 3 | 4 | 5 | 12:15 | -3 | 13 | 1.08 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 23 | 9 | 9 | 5 | 27:19 | +8 | 36 | 1.57 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 2 | 9 | 0 | 5:2 | +3 | 15 | 1.36 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 1 | 8 | 2 | 4:6 | -2 | 11 | 0.92 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 23 | 3 | 17 | 2 | 9:8 | +1 | 26 | 1.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 5 | 6 | 0 | 10:2 | +8 | 21 | 1.91 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 3 | 5 | 3 | 8:9 | -1 | 14 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 23 | 8 | 11 | 3 | 18:11 | +7 | 35 | 1.52 | |
Bàn Thắng Đội
Chador Malu Yazd ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải đấu chuyên nghiệp
Chador Malu Yazd ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Chador Malu Yazd là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải đấu chuyên nghiệp
Chador Malu Yazd không ghi được bàn trong 48% tại Giải đấu chuyên nghiệp
Chador Malu Yazd ghi trung bình 0.39 trong hiệp một mỗi trận
Chador Malu Yazd ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Chador Malu Yazd để thủng lưới cứ mỗi 109 phút tại Giải đấu chuyên nghiệp
Chador Malu Yazd để thủng lưới trung bình 0.83 bàn mỗi trận
Chador Malu Yazd đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải đấu chuyên nghiệp
Chador Malu Yazd để thủng lưới trung bình 0.35 bàn trong hiệp một mỗi trận
Chador Malu Yazd để thủng lưới trung bình 0.48 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Chador Malu Yazd ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp một, Chador Malu Yazd ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp hai, Chador Malu Yazd ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải đấu chuyên nghiệp
Thời gian đến bàn thắng
Chador Malu Yazd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải đấu chuyên nghiệp
Chador Malu Yazd thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải đấu chuyên nghiệp
Chador Malu Yazd để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải đấu chuyên nghiệp
Chador Malu Yazd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải đấu chuyên nghiệp
Chador Malu Yazd thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải đấu chuyên nghiệp
Chador Malu Yazd để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải đấu chuyên nghiệp
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Chador Malu Yazd đã tham gia trong Giải đấu chuyên nghiệp
Chador Malu Yazd tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Giải đấu chuyên nghiệp
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 31% đối với Chador Malu Yazd tại Giải đấu chuyên nghiệp
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Chador Malu Yazd tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Chador Malu Yazd đã tham gia trong Giải đấu chuyên nghiệp
Chador Malu Yazd ghi trung bình 0.74 mỗi trận trong hiệp một
Chador Malu Yazd ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Chador Malu Yazd ở Giải đấu chuyên nghiệp
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Chador Malu Yazd ở Giải đấu chuyên nghiệp
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 31 cho Chador Malu Yazd ở Giải đấu chuyên nghiệp
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Chador Malu Yazd ở Giải đấu chuyên nghiệp
Cả hai đội ghi bàn
Chador Malu Yazd đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 35% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Chador Malu Yazd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Chador Malu Yazd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải đấu chuyên nghiệp
Chador Malu Yazd đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Thẻ
Chador Malu Yazd thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Chador Malu Yazd có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp một, Chador Malu Yazd thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp một, Chador Malu Yazd có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp hai, Chador Malu Yazd thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp hai, Chador Malu Yazd có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Thống kê thẻ đội
Chador Malu Yazd có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải đấu chuyên nghiệp
Chador Malu Yazd có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải đấu chuyên nghiệp
Phạt Góc Thống Kê
Chador Malu Yazd thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Chador Malu Yazd có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp một, Chador Malu Yazd thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp một, Chador Malu Yazd có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp hai, Chador Malu Yazd thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Trong hiệp hai, Chador Malu Yazd có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải đấu chuyên nghiệp
Thống kê phạt góc của đội
Chador Malu Yazd có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu chuyên nghiệp
Chador Malu Yazd có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải đấu chuyên nghiệp
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.17 | 1 | 1.17 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.83 | 9 | 0.74 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.00 | 3 | 1.91 | 5 |
| CDG | |||
| 35% | 9 | 44% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Chador Malu Yazd
-
1 Simisterra R.7
-
2 Hadi Habibinezhad6
-
3 Dehghan R.3
-
Esteghlal
-
1 Asani J.7
-
2 Saharkhizan S.4
-
3 Koushki A.3
Làm mới